di xú
Định nghĩa
- Động từ:
- Để lại tiếng xấu, tai tiếng: Hành động gây ra hoặc để lại một danh tiếng không tốt, một ấn tượng tiêu cực về bản thân hoặc người khác sau một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hành động vô trách nhiệm của anh ta đã di xú cho cả tập thể. (Hành động vô trách nhiệm của anh ta đã để lại tiếng xấu cho cả tập thể.)
- Đừng làm điều gì di xú đến danh dự gia đình. (Đừng làm điều gì để lại tai tiếng cho danh dự gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "di xú muôn đời": để lại tiếng xấu lâu dài, khó xóa nhòa.
- Tội phản bội tổ quốc sẽ di xú muôn đời. (Tội phản bội tổ quốc sẽ để lại tiếng xấu muôn đời.)
- "di xú cho hậu thế": để lại tiếng xấu cho các thế hệ sau.
- Những kẻ tham nhũng không chỉ hại đương thời mà còn di xú cho hậu thế. (Những kẻ tham nhũng không chỉ hại người đương thời mà còn để lại tiếng xấu cho các thế hệ sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Để lại tiếng xấu: Cụm từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.
- Làm nhục (động từ): Làm cho mất thể diện, nhục nhã (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ hành động cụ thể).
- Tai tiếng (danh từ): Tiếng xấu đã được lưu truyền.
Từ đồng nghĩa
- Làm ô danh: Làm hỏng, làm vấy bẩn thanh danh.
- Làm mang tiếng: Khiến người khác bị mang tiếng xấu.
- Vạ lây (trong một số ngữ cảnh): Chỉ việc bị ảnh hưởng xấu từ người khác.
Lưu ý về từ vựng
- Tính từ: Từ này được ghi nhận là cũ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương cổ, văn bản lịch sử hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Sắc thái: Mang sắc thái rất trang trọng và thường dùng để chỉ những hậu quả nghiêm trọng, lâu dài về danh tiếng.